Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tạm thời" (1)
tạm thời

Tiếng Anh
Phó từtemporary
cửa hàng tạm thời đóng cửa
temporarily close a store
Từ liên quan "tạm thời" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tạm thời" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
